colloidal suspension

Học thuật
Thân thiện
colloidal suspension

A scientist stirs a colloidal suspension in a glass beaker.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học, Vật ):
    • Hệ keo, huyền phù keo: Một hệ phân tán trong đó các hạt rắn rất nhỏ (kích thước từ 1 đến 1000 nanomet) được phân tán lửng đồng đều trong một chất lỏng. Các hạt này không hòa tan hoàn toàn nhưng cũng không lắng xuống nhanh chóng do chuyển động Brown.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Milk is a common example of a colloidal suspension. (Sữa một dụ phổ biến của một huyền phù keo.)
    • The scientist studied the properties of the colloidal suspension under a microscope. (Nhà khoa học nghiên cứu các tính chất của hệ keo dưới kính hiển vi.)
    • Ink and blood plasma are also considered colloidal suspensions. (Mực huyết tương máu cũng được coi các huyền phù keo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stability of a colloidal suspension": Độ bền của một huyền phù keo, đề cập đến khả năng các hạt phân tán không bị kết tụ hoặc lắng đọng.

    • Adding a stabilizer can improve the stability of the colloidal suspension. (Thêm chất ổn định có thể cải thiện độ bền của hệ keo.)
  • "To form a colloidal suspension": Tạo thành một huyền phù keo.

    • When clay particles are mixed with water, they can form a colloidal suspension. (Khi các hạt đất sét được trộn với nước, chúng có thể tạo thành một huyền phù keo.)
Biến thể từ gần giống
  • Colloid (n): Chất keo, hệ keo. Một thuật ngữ rộng hơn chỉ bất kỳ hệ phân tán nào kích thước hạt trong khoảng keo.
  • Colloidal solution (n): Dung dịch keo. Thường được dùng thay thế cho "colloidal suspension", mặc dù về kỹ thuật, "suspension" nhấn mạnh vào trạng thái lửng của các hạt.
  • Suspension (n): Huyền phù. Một hệ thống trong đó các hạt rắn lớn hơn bị lửng trong chất lỏng cuối cùng sẽ lắng xuống.
Từ đồng nghĩa
  • Colloidal dispersion: Sự phân tán keo.
  • Sol: Sol (một loại hệ keo trong đó chất phân tán rắn môi trường phân tán lỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến trực tiếp với thuật ngữ khoa học này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.)

colloidal suspension

A scientist stirs a colloidal suspension in a glass beaker.

Noun
  1. giống colloidal solution.

Từ đồng nghĩa